Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 NCThìn(T) Nguyễn Công Thìn Nam  
2 NTHằng(T) Ngô Thị Hằng Nữ  
3 ĐTBình(T) Đào Thanh Bình Nam  
4 LKHuỳnh(T) Lê Kim Huỳnh Nam  
5 TTTLinh(T) Trần Thị Thùy Linh Nữ  
6 NYHHuy(T) Nguyễn Y Hoàng Huy Nam  
7 BPAnh(T) Bùi Phương Anh Nữ  
8 LTMThy(T) Lê Trần Mai Thy Nữ  
9 LHTVy(T) Lê Hồng Thúy Vy Nữ  
10 BTYến(T) Bùi Trọng Yến Nữ  
11 HVThảo(T) Hoàng Văn Thảo Nam  
12 NĐSơn(T) Ngô Đình Sơn Nam  
13 DMThu(T) Dương Mộng Thu Nữ  
14 TTHiếu(T) Trần Trung Hiếu Nam  
15 T.Dưỡng(TG) Trần Văn Dưỡng(TG) Nam  
16 N.Trung(TG) Nguyễn Hữu Trung(TG) Nam  
17 TMChâu(V) Tống Minh Châu Nữ  
18 TLT Anh(V) Trần Lê Trang Anh(V) Nữ  
19 NATuyết(V) Nguyễn Ánh Tuyết Nữ  
20 Thanh Nhàn(TG) Nguyễn Thanh Nhàn (TG) Nữ  
21 NTLHuệ(V) Nguyễn Thị Lan Huệ Nữ  
22 VTYNhi(V) Võ Thị Yến Nhi (V) Nữ  
23 NTHLiên(V) Nguyễn Thị Hồng Liên Nữ  
24 NNHuyền(V) Nguyễn Ngọc Huyền Nữ  
25 HMThúy(V) Hà Mộng Thúy Nữ  
26 NĐHải(V) Ngô Đăng Hải Nam  
27 TTNLoan(V) Trần Thị Ngọc Loan Nữ  
28 ĐTNHằng(A) Đoàn Thị Ngọc Hằng Nữ  
29 TNLNgọc(A) Trương Nguyễn Lan Ngọc Nữ  
30 NTYLy(A) Ngô Thị Ý Ly Nữ  
31 HNBích(A) Hoàng Ngọc Bích Nữ  
32 ĐHPThanh(A) Đỗ Huỳnh Phương Thanh Nữ  
33 LTTThảo(A) Lê Thị Thu Thảo Nữ  
34 NTTTuyền(A) Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ  
35 NTNHân(A) Nguyễn Thanh Ngọc Hân Nữ  
36 HTTDuyên(A) Hồ Thị Thảo Duyên Nữ  
37 DVHLinh(A) Dương Vũ Hoài Linh Nữ  
38 NTQPhương(A) Nguyễn Thị Quỳnh Phương Nữ  
39 TTNAnh(A) Thân Thị Ngọc Anh Nữ  
40 ĐNMAnh(A) Đặng Nguyễn Mai Anh Nữ  
41 PTThành(A) Phan Thị Thành Nữ  
42 HTSương(A) Huỳnh Tuyết Sương Nữ  
43 HĐNLinh(A) Hoàng Đặng Nhật Linh Nữ  
44 TTHNhi(A) Trần Thị Huỳnh Nhi Nữ  
45 NTPKiều(A) Nguyễn Thị Phương Kiều Nữ  
46 NTNTình(A) Nguyễn Thị Ngọc Tình Nữ  
47 NTMLinh(A) Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ  
48 ĐTKThanh(A) Đỗ Thị Kim Thanh Nữ  
49 ĐTNQuỳnh(A) Đinh Thị Như Quỳnh Nam  
50 NTThương(A) Nguyễn Thị Thương Nữ  
51 Sharmaine Ubera Sharmaine Gonzales Nữ  
52 Alfred Alfred Garcia Reyes Nam  
53 Angel Angel Lyn Banaag Nữ  
54 Janet Janet Allaberdiyeva Nữ  
55 TĐChí(TN) Trần Đại Chí Nam  
56 HTOanh(TN) Huỳnh Thị Oanh Nam  
57 LHAQuí(TN) Lê Huỳnh Anh Quí Nam  
58 LTTQuỳnh(TN) Lê Thị Trúc Quỳnh Nữ  
59 THKAnh(TN) Trần Hà Kiều Anh Nữ  
60 PTTiền(TN) Phạm Thị Tiền Nữ  
61 HTHương(TN) Hoàng Thị Hương Nữ  
62 NTLinh(TN) Nguyễn Thị Linh Nữ  
63 NTKLinh(TN) Nguyễn Thị Kiều Linh Nữ  
64 NTSoa(XH1) Nguyễn Thị Soa Nữ  
65 NNKChi(XH1) Nguyễn Ngọc Kim Chi Nữ  
66 HV.Tuyên (TG) Hoàng Văn Tuyên (TG) Nam  
67 GTLHương(XH1) Giáp Thị Lan Hương Nữ  
68 VVKhởi(XH1) Võ Văn Khởi Nam  
69 VTTLam(XH1) Võ Thị Trúc Lam Nữ  
70 NGHuy(XH1) Nguyễn Gia Huy Nam  
71 NMThy(XH1) Nguyễn Mai Thy Nữ  
72 NTSa(XH1) Nguyễn Thị Sa Nữ  
73 TTMLinh(XH1) Trần Thị Mỹ Linh Nữ  
74 TTHoa(XH1) Trần Thị Hoa Nữ  
75 ĐHNam(XH2) Đặng Hoài Nam Nam  
76 TQẤn(XH2) Trần Quang Ấn Nam  
77 TDNhỏ(TG) Tăng Diễm Nhỏ Nữ  
78 NTNHuệ(XH2) Nguyễn Thị Ngọc Huệ Nam  
79 PVLinh(XH2) Phạm Văn Linh Nam  
80 NVChương(XH2) Nguyễn Văn Chương Nam  
81 TTThái(XH2) Trần Trung Thái Nam  
82 HĐBNgân(XH2) Huỳnh Đỗ Bảo Ngân Nữ  
83 Xuân2(TG) Nguyễn Văn Xuân Nam  
84 PLNhi(XH2) Phan Linh Nhi Nữ  
85 NTTHiền(XH2) Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
86 LTNTiên(XH2) Lưu Thị Ngọc Tiên Nữ  
87 C.Huyền(TG) Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) Nữ  
88 NTKChâu Nguyễn Thị Kim Châu Nữ  
89 NTNGiàu Nguyễn Thị Giàu Nữ  
90 NTNAnh Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ  
91 NHBình Nguyễn Hải Bình Nữ  
92 MTThịnh Mai Thị Thịnh Nữ  
93 VTHằng Vũ Thị Hằng Nữ  
94 TTHuệ Trần Thị Huệ Nữ  
95 NTPhi Nguyễn Thị Phi Nữ  
96 NTTTâm Nguyễn Thị Thanh Tâm Nữ  
97 THUThuỷ Lê Thị Thanh Thuỷ Nữ  
98 VTHoa Vũ Thị Hoa Nữ  
99 ĐTLHương Đinh Thị Lan Hương Nữ  
100 NKLinh Nguyễn Khánh Linh Nam  
101 TTMy Tất Tuyết My Nữ  
102 TTThu Trần Thị Thu Nữ  
103 NTLThu Nguyễn Thị Lệ Thu Nam  
104 LTTThủy Lê Thị Thu Thủy Nam  
105 HTQAnh Huỳnh Thị Quỳnh Anh Nữ  
106 LTKim Lý Thiên Kim Nữ  
107 LTNga Lê Thị Nga Nữ  
108 TTPThảo Trần Thị Phương Thảo Nam  
109 HHKNgọc Huỳnh Hoàng Kim Ngọc Nữ  
110 NTYLinh Nguyễn Thị Yến Linh Nữ  
111 NTTNguyên Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ  
112 VNHảo Võ Như Hảo Nữ  
113 DTTNhi Đoàn Trần Tuyết Nhi Nam  
114 NTTVy Nguyễn Thái Trúc Vy Nữ  
115 NTLinh(TH) Nguyễn Thị Linh Nữ  
116 NTHương Nguyễn Thu Hương Nữ  
117 ĐTHYến Đoàn Thị Hải Yến Nữ  
118 NTÚt Nguyễn Thị Út Nam  
119 LTNghĩa Lê Thị Nghĩa Nữ  
120 P.Thảo(TH) Đoàn Phương Thảo Nữ  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/