Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 17/08/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
1A1 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
1A2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Anh2(1), Giáo dục thể chất(1) 5
1A3 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1), Giáo dục thể chất(2) 4
1A4 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1) 2
1A5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
1A6 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
2B1 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4) 5
2B2 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 4
2B3 Sinh hoạt lớp(1) 1
2B4 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 5
2B5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 5
3C1 Sinh hoạt lớp(1), Âm nhạc(1) 2
3C2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
3C3 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
3C4 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Âm nhạc(1) 4
3C5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 5
4D1 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4) 5
4D2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Anh2(1) 4
4D3 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Anh2(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1) 6
4D4 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1) 4
4D5 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(2), Anh2(1) 5
4D6 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
5E1 Sinh hoạt lớp(1), Giáo dục thể chất(1) 2
5E2 Sinh hoạt lớp(1), Giáo dục thể chất(1) 2
5E3 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(4), Mĩ thuật(1) 7
5E4 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Mĩ thuật(1) 4
5E5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1) 4
6A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(1), Khoa học tự nhiên(2), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
6A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(2), Tiếng anh(4), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2) 15
6A3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(2), Khoa học tự nhiên(2), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(3), Giáo dục thể chất(2), Âm nhạc(1) 15
6A4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(4), Khoa học tự nhiên(2), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(2), Âm nhạc(1) 15
6A5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tin học(1), Tiếng anh(1), Anh2(1), Khoa học tự nhiên(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
7B1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(1), Anh2(1), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(3), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
7B2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(4), Anh2(1), Khoa học tự nhiên(2), Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
7B3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Ngữ văn(1), Tiếng anh(1), Anh2(1), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(3), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
7B4 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Anh2(1), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2), Âm nhạc(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
7B5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng anh(5), Anh2(1), Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
8C1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(5), Tiếng anh(1), Vật lí(1), Sinh học(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
8C2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
8C3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(2), Hóa học(2), Công nghệ(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2) 15
8C4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(6), Ngữ văn(1), Tiếng anh(1), Hóa học(2), Công nghệ(1), Địa lí(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
8C5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Vật lí(1), Hóa học(1), Sinh học(1), Địa lí(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
9D1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tiếng anh(1), Vật lí(1), Hóa học(1), Sinh học(2), Địa lí(1), Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
9D2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(3), Anh2(1), Vật lí(1), Hóa học(1), Sinh học(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
9D3 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Anh2(1), Vật lí(1), Hóa học(1), Công nghệ(2), Địa lí(1), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
9D4 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Ngữ văn(2), Tiếng anh(3), Anh2(1), Vật lí(1), Sinh học(1), Lịch sử(2), Địa lí(1), Giáo dục thể chất(2) 15
9D5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Tin học(1), Ngữ văn(2), Tiếng anh(2), Anh2(1), Vật lí(1), Hóa học(1), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
10A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Tin học(2), Tiếng anh(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Lịch sử(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
10A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tin học(2), Tiếng anh(4), Vật lí(2), Lịch sử(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
10A3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(2), Vật lí(2), Lịch sử(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1) 15
10A4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tin học(1), Tiếng anh(4), Lịch sử(3), Địa lí(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1) 15
10A5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Anh2(1), Vật lí(2), Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
10A6 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Tiếng anh(4), Anh2(1), Địa lí(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
11B1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(2), Vật lí(1), Hóa học(1), Sinh học(1), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2) 15
11B2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tiếng anh(4), Vật lí(2), Lịch sử(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(1) 15
11B3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Vật lí(2), Lịch sử(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(1), Giáo dục thể chất(2) 15
12C1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Tiếng anh(4), Hóa học(1), Sinh học(3) 15
12C2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Tin học(2), Ngữ văn(1), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3), Giáo dục thể chất(2) 15
12C3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3), Giáo dục thể chất(2) 15
12C4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Tiếng anh(4), Vật lí(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục thể chất(2) 15
12C5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Tin học(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(4), Vật lí(2), Lịch sử(1) 15

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/