Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
1A1 Sinh hoạt lớp(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1) 3
1A2 Sinh hoạt lớp(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 3
1A3 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 5
1A4 Sinh hoạt lớp(1) 1
1A5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 5
2B1 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
2B2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
2B3 Sinh hoạt lớp(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 4
2B4 Sinh hoạt lớp(1) 1
2B5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4) 5
3C1 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1) 4
3C2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Anh2(1) 4
3C3 Sinh hoạt lớp(1), Giáo dục thể chất(1) 2
3C4 Sinh hoạt lớp(1), Âm nhạc(1) 2
3C5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
3C6 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1) 4
3C7 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(2), Anh2(1) 5
4D1 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1) 5
4D2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2) 3
4D3 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1) 4
4D4 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4), Mĩ thuật(1) 6
4D5 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4) 5
5E1 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(2) 4
5E2 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1) 6
5E3 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(4) 6
5E4 Sinh hoạt lớp(1), Tin học(1), Tiếng anh(2), Giáo dục thể chất(1) 5
5E5 Sinh hoạt lớp(1) 1
5E6 Sinh hoạt lớp(1), Anh2(1), Giáo dục thể chất(1) 3
6A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Ngữ văn(1), Tiếng anh(1), Anh2(1), Khoa học tự nhên(4), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 15
6A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Ngữ văn(2), Anh2(1), Khoa học tự nhên(1), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
6A3 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(2), Tiếng anh(4), Khoa học tự nhên(1), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 15
6A4 Sinh hoạt lớp(1), Tiếng anh(4), Anh2(1), Khoa học tự nhên(2), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 15
6A5 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(5), Tiếng anh(3), Khoa học tự nhên(2), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 15
7B1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Ngữ văn(3), Tiếng anh(1), Anh2(1), Khoa học tự nhên(2), Công nghệ(1), Lịch sử và địa lí(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
7B2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(1), Tiếng anh(4), Khoa học tự nhên(1), Lịch sử và địa lí(3), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
7B3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Ngữ văn(1), Tiếng anh(4), Khoa học tự nhên(4), Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 15
7B4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Khoa học tự nhên(2), Lịch sử và địa lí(3), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
7B5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(7), Ngữ văn(2), Tiếng anh(2), Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
8C1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Tiếng anh(1), Vật lí(2), Sinh học(1), Lịch sử(2), Địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1) 15
8C2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(4), Tiếng anh(2), Công nghệ(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1) 15
8C3 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(2), Tiếng anh(2), Vật lí(1), Hóa học(2), Công nghệ(2), Lịch sử(2), Địa lí(1), Giáo dục công dân(1), Mĩ thuật(1) 15
8C4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Ngữ văn(1), Tiếng anh(3), Vật lí(1), Hóa học(1), Công nghệ(2), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
8C5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng anh(4), Anh2(1), Sinh học(1), Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1) 15
9D1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(3), Vật lí(2), Hóa học(1), Sinh học(1), Lịch sử(1), Giáo dục thể chất(2) 15
9D2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tin học(1), Anh2(1), Hóa học(2), Công nghệ(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục thể chất(1), Mĩ thuật(1) 15
9D3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tiếng anh(5), Anh2(1), Hóa học(1), Công nghệ(1), Lịch sử(2), Giáo dục công dân(1), Giáo dục thể chất(1) 15
9D4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(2), Anh2(1), Vật lí(2), Hóa học(1), Sinh học(2), Lịch sử(2), Giáo dục công dân(1), Mĩ thuật(1) 15
10A1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(5), Ngữ văn(1), Tiếng anh(2), Vật lí(1), Sinh học(3), Giáo dục thể chất(2) 15
10A2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Vật lí(1), Địa lí(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Giáo dục thể chất(2) 15
10A3 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Tin học(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(2), Anh2(1), Vật lí(1), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) 15
11B1 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Tiếng anh(3), Hóa học(2), Sinh học(3), Lịch sử(2) 15
11B2 Sinh hoạt lớp(1), Toán(6), Tin học(2), Ngữ văn(1), Tiếng anh(2), Vật lí(1), Địa lí(2) 15
11B3 Sinh hoạt lớp(1), Ngữ văn(3), Tiếng anh(2), Vật lí(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục thể chất(2) 15
11B4 Sinh hoạt lớp(1), Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng anh(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Giáo dục thể chất(2) 15
11B5 Sinh hoạt lớp(1), Toán(4), Ngữ văn(1), Tiếng anh(1), Anh2(1), Vật lí(3), Lịch sử(2), Giáo dục thể chất(2) 15
12C1 Sinh hoạt lớp(1) 1
12C2 Sinh hoạt lớp(1) 1
12C3 Sinh hoạt lớp(1) 1
12C4 Sinh hoạt lớp(1) 1
12C5 Sinh hoạt lớp(1) 1
12C6 Sinh hoạt lớp(1) 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/