Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Ngô Đình Sơn Sinh hoạt lớp 12C6(1) 23 23
Toán 12C3(11), 12C6(11)
Ngô Thị Hằng Toán 9D1(5), 10A1(2), 10A3(5), 9D1(1), 10A1(5), 10A3(2) 20 20
Trần Văn Quý Sinh hoạt lớp 12C5(1) 23 23
Toán 12C1(11), 12C5(11)
Hoàng Văn Thảo Sinh hoạt lớp 12C4(1) 23 23
Toán 12C2(11), 12C4(11)
Lê Hồng Thúy Vy Sinh hoạt lớp 7B5(1) 22 22
Toán 6A4(7), 6A5(7), 7B5(7)
Bùi Trọng Yến Sinh hoạt lớp 9D2(1) 19 19
Toán 8C2(4), 9D2(2), 9D4(4), 8C2(2), 9D2(4), 9D4(2)
Trần Trung Hiếu Tin học 7B1(1), 7B3(1), 7B5(1), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(2), 10A3(1), 7B2(1), 7B4(1), 9D2(1), 10A2(2), 10A3(1) 15 15
Lê Kim Huỳnh Toán 10A2(4), 11B1(2), 11B4(4), 10A2(3), 11B1(4), 11B4(2) 19 19
Nguyễn Công Thìn Toán 7B1(4), 7B2(5), 9D3(4), 7B1(3), 7B2(2), 9D3(2) 20 20
Lê Trần Mai Thy Toán 6A1(6), 7B3(6), 7B4(5), 6A1(1), 7B3(1), 7B4(2) 21 21
Trần Thị Thùy Linh Toán 6A2(2), 6A3(7), 8C4(3), 6A2(5), 8C4(3) 20 20
T.Bình Toán 11B3(6), 11B5(2), 11B2(6), 11B5(4) 18 18
Nguyễn Văn Hiếu(TG) Toán 8C5(4), 8C5(2) 6 6
Nguyễn Y Hoàng Huy Toán 8C1(3), 8C3(6), 8C1(3) 12 12
Dương Mộng Thu Tin học 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E2(1), 5E5(1), 5E6(1), 3C7(1), 4D1(1), 4D3(1), 5E1(1), 5E3(1), 5E4(1) 18 18
Trần Văn Dưỡng(TG) Tin học 11B1(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 11B2(2) 10 10
Nguyễn Hữu Trung(TG) Tin học 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1) 10 10
Nguyễn Thị Lan Huệ Ngữ văn 12C2(8), 12C6(8) 16 16
Ngô Đăng Hải Sinh hoạt lớp 10A3(1) 21 21
Ngữ văn 10A1(4), 10A2(2), 10A3(2), 11B2(4), 10A1(1), 10A2(3), 10A3(3), 11B2(1)
Nguyễn Ngọc Huyền Sinh hoạt lớp 7B2(1) 21 21
Ngữ văn 7B1(2), 7B2(4), 9D2(5), 9D4(3), 7B1(3), 7B2(1), 9D4(2)
Nguyễn Thị Hồng Liên Sinh hoạt lớp 6A2(1) 21 21
Ngữ văn 6A2(3), 8C1(5), 8C4(4), 8C5(3), 6A2(2), 8C4(1), 8C5(2)
Trần Thị Ngọc Loan Sinh hoạt lớp 12C3(1) 19 19
Ngữ văn 11B3(2), 11B5(4), 12C3(8), 11B3(3), 11B5(1)
Nguyễn Thanh Nhàn Sinh hoạt lớp 11B4(1) 22 22
Ngữ văn 11B4(3), 12C4(8), 12C5(8), 11B4(2)
Hà Mộng Thúy Sinh hoạt lớp 8C3(1) 21 21
Ngữ văn 8C2(1), 8C3(3), 9D1(2), 9D3(5), 8C2(4), 8C3(2), 9D1(3)
Nguyễn Ánh Tuyết Ngữ văn 6A3(3), 6A4(5), 7B4(2), 7B5(3), 6A3(2), 7B4(3), 7B5(2) 20 20
Tống Minh Châu Ngữ văn 6A1(4), 7B3(4), 6A1(1), 6A5(5), 7B3(1) 15 15
Lê Kim Phượng(TG) Ngữ văn 11B1(5), 12C1(8) 13 13
Huỳnh Tuyết Sương 0 0
Trần Thị Huỳnh Nhi Sinh hoạt lớp 8C1(1) 13 13
Tiếng anh 8C1(5), 8C3(4), 8C1(1), 8C3(2)
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tiếng anh 3C6(4), 5E1(4), 5E5(6), 3C6(2), 5E1(2) 18 18
Đặng Nguyễn Mai Anh Tiếng anh 10A2(6) 6 6
Thân Thị Ngọc Anh Tiếng anh 10A1(4), 11B1(3), 11B3(4), 10A1(2), 11B1(3), 11B3(2) 18 18
Nguyễn Thị Phương Kiều Sinh hoạt lớp 6A3(1) 19 19
Tiếng anh 1A1(6), 1A3(4), 6A3(2), 1A3(2), 6A3(4)
Hoàng Ngọc Bích Tiếng anh 1A4(6), 4D2(4), 4D4(2), 4D2(2), 4D4(4) 18 18
Nguyễn Thị Mỹ Linh Sinh hoạt lớp 7B4(1) 19 19
Tiếng anh 7B2(2), 7B4(6), 10A3(4), 7B2(4), 10A3(2)
Hoàng Đặng Nhật Linh Tiếng anh 9D4(6) 6 6
Trương Nguyễn Lan Ngọc Tiếng anh 3C4(6), 5E3(2), 5E4(4), 5E3(4), 5E4(2) 18 18
Nguyễn Thị Quỳnh Phương Tiếng anh 5E2(4), 5E6(6), 8C5(2), 5E2(2), 8C5(4) 18 18
Đinh Thị Như Quỳnh Sinh hoạt lớp 8C4(1) 19 19
Tiếng anh 8C2(4), 8C4(3), 11B4(3), 8C2(2), 8C4(3), 11B4(3)
Dương Vũ Hoài Linh Tiếng anh 2B1(4), 2B3(6), 6A5(3), 2B1(2), 6A5(3) 18 18
Đỗ Thị Kim Thanh Sinh hoạt lớp 9D3(1) 19 19
Tiếng anh 6A2(6), 9D1(3), 9D3(1), 9D1(3), 9D3(5)
Đỗ Huỳnh Phương Thanh Tiếng anh 1A2(6), 1A5(4), 4D5(2), 1A5(2), 4D5(4) 18 18
Lê Thị Thu Thảo Tiếng anh 3C5(4), 3C7(4), 4D1(4), 3C5(2), 3C7(2), 4D1(2) 18 18
Nguyễn Thị Thương Sinh hoạt lớp 11B2(1) 19 19
Tiếng anh 9D2(6), 11B2(4), 11B5(5), 11B2(2), 11B5(1)
Nguyễn Thị Ngọc Tình Sinh hoạt lớp 7B1(1) 19 19
Tiếng anh 4D3(6), 7B1(5), 7B3(2), 7B1(1), 7B3(4)
Phan Thị Thành Tiếng anh 6A1(5), 6A4(2), 7B5(4), 6A1(1), 6A4(4), 7B5(2) 18 18
Ngô Thị Ý Ly Tiếng anh 2B5(2), 3C1(6), 3C3(6), 2B5(4) 18 18
Đoàn Thị Ngọc Hằng Tiếng anh 2B2(4), 2B4(6), 3C2(4), 2B2(2), 3C2(2) 18 18
Ubera Sharmaine Gonzales Anh2 1A1(1), 1A2(1), 1A3(1), 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B3(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(1), 3C1(1), 3C2(1), 3C7(1) 22 22
Alfred Garcia Reyes Anh2 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 6A3(1), 6A5(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1), 5E6(1), 6A1(1), 6A2(1), 6A4(1), 7B1(1) 16 16
Angel Lyn Banaag Anh2 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 9D1(1), 10A1(1), 10A2(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 8C5(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A3(1), 11B5(1) 17 17
Trần Đại Chí Sinh hoạt lớp 12C2(1) 4 4
Vật lí 10A1(2), 10A1(1)
Huỳnh Thị Oanh Sinh hoạt lớp 11B1(1) 9 9
Vật lí 11B1(4), 11B2(3), 11B2(1)
Lê Thị Trúc Quỳnh Sinh hoạt lớp 9D1(1) 18 18
Vật lí 8C2(2), 8C3(1), 9D2(2), 9D3(2), 8C1(2), 8C3(1), 9D1(2), 9D4(2)
Công nghệ 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1)
Hoàng Thị Hương Sinh hoạt lớp 6A4(1) 19 19
Khoa học tự nhên 6A2(3), 6A4(2), 7B4(2), 6A1(4), 6A2(1), 6A4(2), 7B4(2)
Công nghệ 6A5(1), 6A4(1)
Phạm Thị Tiền Sinh hoạt lớp 12C1(1) 12 12
Khoa học tự nhên 6A3(3), 6A5(2), 6A3(1), 6A5(2)
Hóa học 11B1(1), 11B1(2)
Nguyễn Thị Linh Sinh hoạt lớp 8C5(1) 20 20
Sinh học 8C1(1), 8C2(2), 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1), 9D3(2), 8C1(1), 8C5(1), 9D4(2)
Công nghệ 7B2(1), 7B4(1), 7B1(1), 7B3(1), 7B5(1)
Nguyễn Thị Kiều Linh Sinh hoạt lớp 10A1(1) 12 12
Sinh học 9D1(1), 9D2(2), 10A1(1), 9D1(1), 10A1(3), 11B1(3)
Lê Huỳnh Anh Quí Vật lí 10A2(2), 10A3(2), 11B4(4), 11B5(1), 10A2(1), 10A3(1), 11B3(4), 11B5(3) 18 18
Trần Hà Kiều Anh Khoa học tự nhên 7B1(2), 7B2(3), 7B5(4), 7B1(2), 7B2(1), 7B3(4) 20 20
Vật lí 8C4(1), 8C5(2), 8C4(1)
Châu Tuyết Trinh Hóa học 8C1(2), 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(3), 8C3(2), 8C4(1), 9D1(1), 9D2(2), 9D3(1), 9D4(1) 21 21
Lê Đăng Tho(TG) Công nghệ 8C1(2), 8C5(1), 9D1(1), 9D4(1), 8C2(2), 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1), 9D2(1), 9D3(1) 14 14
Nguyễn Thị Soa 0 0
Nguyễn Ngọc Kim Chi Sinh hoạt lớp 11B5(1) 19 19
Lịch sử và địa lí 6A2(2), 6A3(2), 6A2(1), 6A3(1)
Địa lí 10A2(1), 11B5(2), 10A2(1), 10A3(2), 11B2(2), 11B3(2), 11B4(2)
Trần Cao Hạ Nguyên Sinh hoạt lớp 9D4(1) 17 17
Lịch sử và địa lí 6A5(2), 6A5(1)
Địa lí 8C2(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(2), 9D3(2), 9D4(2), 8C1(1), 8C3(1), 9D2(2)
Võ Thị Trúc Lam Sinh hoạt lớp 6A1(1) 19 19
Lịch sử và địa lí 6A1(2), 7B1(2), 7B3(3), 7B5(3), 6A1(1), 7B1(1), 7B2(3), 7B4(3)
Giáp Thị Lan Hương Sinh hoạt lớp 10A2(1) 9 9
Lịch sử 10A1(2), 10A2(3), 10A3(3)
Võ Văn Khởi Sinh hoạt lớp 11B3(1) 15 15
Lịch sử 11B2(3), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(1), 11B1(2), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(2)
Nguyễn Gia Huy Lịch sử và địa lí 6A4(1), 6A4(2) 21 21
Lịch sử 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D2(1), 8C1(2), 8C3(2), 8C4(1), 9D1(1), 9D2(1), 9D3(2), 9D4(2)
Nguyễn Thị Sa Giáo dục kinh tế và pháp luật 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2), 11B4(2) 8 8
Trần Thị Hoa Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A2(2), 10A3(2) 15 15
Giáo dục công dân 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B5(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1), 7B4(1), 9D3(1), 9D4(1)
Đậu Thị Thu Hằng(TG) Giáo dục công dân 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1) 8 8
Đặng Hoài Nam Giáo dục thể chất 5E1(2), 5E3(2), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C4(2), 5E2(2), 9D1(2), 9D2(1), 9D3(1) 20 20
Trần Quang Ấn Giáo dục thể chất 1A1(1), 1A2(2), 1A3(2), 3C1(1), 3C2(2), 3C3(1), 3C4(2), 3C6(1), 5E4(1), 5E5(2), 5E6(1), 6A2(1), 1A1(1), 3C1(1), 3C3(1), 3C6(1), 5E4(1), 5E6(1), 6A2(1), 6A3(2) 26 26
Nguyễn Văn Chương Giáo dục thể chất 1A4(2), 1A5(1), 6A4(1), 6A5(2), 11B1(2), 11B2(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C6(2), 1A5(1), 6A4(1), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2) 24 24
Phạm Văn Linh Sinh hoạt lớp 7B3(1) 23 23
Giáo dục thể chất 2B1(2), 2B2(2), 2B3(1), 2B4(2), 2B5(2), 6A1(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1), 2B3(1), 6A1(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1)
Trần Trung Thái Sinh hoạt lớp 8C2(1) 23 23
Giáo dục thể chất 3C5(2), 3C7(2), 4D1(1), 4D2(2), 4D3(1), 4D4(2), 4D5(2), 10A3(2), 4D1(1), 4D3(1), 8C2(2), 10A1(2), 10A2(2)
Vũ Hoài Nam(TG) Giáo dục thể chất 8C3(2), 8C4(1), 8C1(2), 8C4(1), 8C5(2) 8 8
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh hoạt lớp 6A5(1) 21 21
Mĩ thuật 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1), 4D4(1), 5E2(1), 6A4(1), 6A5(1)
Huỳnh Đỗ Bảo Ngân Âm nhạc 4D1(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1), 6A2(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B4(1), 7B5(1), 4D3(1), 6A1(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 7B3(1) 21 21
Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) Mĩ thuật 1A1(1), 1A4(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 9D1(1), 9D3(1), 1A2(1), 1A3(1), 1A5(1), 2B3(1), 9D2(1), 9D4(1) 14 14
Nguyễn Thi Phương Nhanh(TG) Mĩ thuật 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 8C4(1), 8C5(1) 5 5
Trần Hoàng Hùng(TG) Mĩ thuật 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1) 8 8
Trần Thanh Xuân Âm nhạc 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C2(1), 3C3(1), 1A1(1), 1A2(1), 1A3(1), 2B3(1), 3C1(1), 3C4(1) 14 14
Nguyễn Văn Xuân Âm nhạc 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1) 12 12
Nguyễn Thị Kim Châu Sinh hoạt lớp 1A1(1) 1 1
Nguyễn Thị Giàu Sinh hoạt lớp 1A2(1) 1 1
Nguyễn Thị Ngọc Anh Sinh hoạt lớp 1A3(1) 1 1
Nguyễn Hải Bình Sinh hoạt lớp 1A4(1) 1 1
Mai Thị Thịnh Sinh hoạt lớp 1A5(1) 1 1
Vũ Thị Hằng Sinh hoạt lớp 2B2(1) 1 1
Trần Thị Huệ Sinh hoạt lớp 2B1(1) 1 1
Nguyễn Thị Phi Sinh hoạt lớp 2B3(1) 1 1
Nguyễn Thị Thanh Tâm Sinh hoạt lớp 2B4(1) 1 1
Lê Thị Thanh Thuỷ Sinh hoạt lớp 2B5(1) 1 1
Vũ Thị Hoa Sinh hoạt lớp 3C1(1) 1 1
Đinh Thị Lan Hương Sinh hoạt lớp 3C2(1) 1 1
Nguyễn Khánh Linh Sinh hoạt lớp 3C3(1) 1 1
Tất Tuyết My Sinh hoạt lớp 3C4(1) 1 1
Trần Thị Thu Sinh hoạt lớp 3C5(1) 1 1
Nguyễn Thị Lệ Thu Sinh hoạt lớp 3C6(1) 1 1
Lê Thị Thu Thủy Sinh hoạt lớp 3C7(1) 1 1
Huỳnh Thị Quỳnh Anh Sinh hoạt lớp 4D1(1) 1 1
Lý Thiên Kim Sinh hoạt lớp 4D2(1) 1 1
Lê Thị Nga Sinh hoạt lớp 4D3(1) 1 1
Trần Thị Phương Thảo Sinh hoạt lớp 4D5(1) 1 1
Huỳnh Hoàng Kim Ngọc Sinh hoạt lớp 4D4(1) 1 1
Nguyễn Thị Yến Linh Sinh hoạt lớp 5E1(1) 1 1
Nguyễn Thị Thảo Nguyên Sinh hoạt lớp 5E2(1) 1 1
Võ Như Hảo Sinh hoạt lớp 5E3(1) 1 1
Đoàn Trần Tuyết Nhi Sinh hoạt lớp 5E4(1) 1 1
Nguyễn Thái Trúc Vy Sinh hoạt lớp 5E6(1) 1 1
Nguyễn Thị Linh Sinh hoạt lớp 5E5(1) 1 1
Nguyễn Thu Hương 0 0
Đoàn Thị Hải Yến 0 0
Nguyễn Thị Út 0 0
Lê Thị Nghĩa 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/