Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Công Thìn Toán 8C1(2), 9D1(4) 6 6
Ngô Thị Hằng Toán 10A1(3), 11B1(1) 4 4
Đào Thanh Bình Toán 10A2(4), 10A6(2), 12C1(3) 9 9
Lê Kim Huỳnh Toán 10A4(4), 12C2(1), 12C5(3) 8 8
Trần Thị Thùy Linh Toán 6A2(2), 7B2(2), 7B3(4) 8 8
Nguyễn Y Hoàng Huy Toán 6A4(1), 8C3(2), 8C5(2) 5 5
Bùi Phương Anh Toán 8C4(6) 6 6
Lê Trần Mai Thy Sinh hoạt lớp 6A1(1) 8 8
Toán 6A1(2), 6A3(2), 7B1(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A1(1)
Lê Hồng Thúy Vy Sinh hoạt lớp 7B5(1) 8 8
Toán 6A5(4), 7B5(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7B5(1)
Bùi Trọng Yến Sinh hoạt lớp 9D5(1) 7 7
Toán 8C2(2), 9D2(2), 9D5(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D5(1)
Hoàng Văn Thảo Sinh hoạt lớp 10A3(1) 9 9
Toán 10A3(2), 10A5(4), 12C3(2)
Ngô Đình Sơn Sinh hoạt lớp 12C4(1) 12 12
Toán 11B2(4), 11B3(4), 12C4(3)
Dương Mộng Thu Tin học 3C1(1), 4D5(1), 5E3(1), 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A5(1) 7 7
Trần Trung Hiếu Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A4(1), 10A6(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C5(1) 9 9
Trần Văn Dưỡng(TG) Tin học 9D2(1), 9D5(1) 2 2
Nguyễn Hữu Trung(TG) 0 0
Tống Minh Châu Ngữ văn 6A1(3), 6A4(3), 7B1(1), 7B5(2) 9 9
Trần Lê Trang Anh(V) Ngữ văn 6A2(2), 6A3(2), 7B3(1), 7B4(3) 8 8
Nguyễn Ánh Tuyết Ngữ văn 8C2(1), 8C3(1), 8C5(3) 5 5
Nguyễn Thanh Nhàn (TG) 0 0
Nguyễn Thị Lan Huệ Ngữ văn 11B3(4), 12C1(3), 12C2(1) 8 8
Võ Thị Yến Nhi (V) Ngữ văn 9D4(2), 10A3(4) 6 6
Nguyễn Thị Hồng Liên Sinh hoạt lớp 7B2(1) 9 9
Ngữ văn 7B2(1), 8C1(5), 8C4(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7B2(1)
Nguyễn Ngọc Huyền Sinh hoạt lớp 9D3(1) 8 8
Ngữ văn 9D3(3), 9D5(3)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D3(1)
Hà Mộng Thúy Sinh hoạt lớp 9D2(1) 7 7
Ngữ văn 9D2(1), 10A5(4)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D2(1)
Ngô Đăng Hải Sinh hoạt lớp 10A6(1) 10 10
Ngữ văn 10A6(4), 11B1(4)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A6(1)
Trần Thị Ngọc Loan Sinh hoạt lớp 11B2(1) 8 8
Ngữ văn 12C3(3), 12C5(3)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11B2(1)
Đoàn Thị Ngọc Hằng Tiếng anh 1A2(2), 1A6(2) 4 4
Trương Nguyễn Lan Ngọc Tiếng anh 1A5(2), 3C3(2) 4 4
Ngô Thị Ý Ly Tiếng anh 2B1(4), 2B5(2) 6 6
Hoàng Ngọc Bích Tiếng anh 1A1(2), 4D2(2) 4 4
Đỗ Huỳnh Phương Thanh Tiếng anh 4D1(4), 4D3(2) 6 6
Lê Thị Thu Thảo Tiếng anh 3C4(2), 3C5(2), 4D5(2) 6 6
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tiếng anh 3C2(2), 5E4(2) 4 4
Nguyễn Thanh Ngọc Hân Tiếng anh 4D6(2), 5E3(4) 6 6
Hồ Thị Thảo Duyên Tiếng anh 5E5(2) 2 2
Dương Vũ Hoài Linh Tiếng anh 7B4(3), 9D4(3), 9D5(2) 8 8
Nguyễn Thị Quỳnh Phương Tiếng anh 7B1(1), 10A5(2), 10A6(4) 7 7
Thân Thị Ngọc Anh Tiếng anh 10A1(5), 10A2(4) 9 9
Đặng Nguyễn Mai Anh Tiếng anh 6A1(1), 6A3(1), 12C4(4) 6 6
Phan Thị Thành Tiếng anh 6A4(4), 9D3(3) 7 7
Huỳnh Tuyết Sương Tiếng anh 12C1(4) 4 4
Hoàng Đặng Nhật Linh Tiếng anh 11B1(2), 12C5(4) 6 6
Trần Thị Huỳnh Nhi Sinh hoạt lớp 9D1(1) 3 3
Tiếng anh 9D1(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D1(1)
Nguyễn Thị Phương Kiều Sinh hoạt lớp 6A2(1) 7 7
Tiếng anh 2B4(2), 6A2(4)
Nguyễn Thị Ngọc Tình Sinh hoạt lớp 6A5(1) 9 9
Tiếng anh 6A5(1), 7B3(1), 7B5(5)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A5(1)
Nguyễn Thị Mỹ Linh Sinh hoạt lớp 8C1(1) 5 5
Tiếng anh 7B2(4)
Đỗ Thị Kim Thanh Sinh hoạt lớp 8C5(1) 10 10
Tiếng anh 8C2(2), 8C5(3), 9D2(3)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8C5(1)
Đinh Thị Như Quỳnh Sinh hoạt lớp 8C4(1) 9 9
Tiếng anh 8C3(2), 8C4(1), 11B2(4)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8C4(1)
Nguyễn Thị Thương Sinh hoạt lớp 12C2(1) 8 8
Tiếng anh 10A3(2), 10A4(4)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C2(1)
Ubera Sharmaine Gonzales Anh2 2B2(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(1) 5 5
Alfred Garcia Reyes Anh2 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1), 9D5(1), 10A5(1), 10A6(1) 6 6
Angel Lyn Banaag Anh2 6A5(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1) 6 6
Janet Allaberdiyeva Anh2 1A2(1), 1A3(1), 1A4(1) 3 3
Trần Đại Chí Sinh hoạt lớp 10A2(1) 10 10
Vật lí 10A2(2), 11B1(1), 12C4(2), 12C5(2)
Công nghệ 6A2(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A2(1)
Huỳnh Thị Oanh Sinh hoạt lớp 12C1(1) 9 9
Vật lí 10A1(2), 10A3(2), 12C2(2)
Công nghệ 9D3(2)
Lê Huỳnh Anh Quí Vật lí 11B2(2), 11B3(2) 6 6
Công nghệ 8C3(1), 8C4(1)
Lê Thị Trúc Quỳnh Sinh hoạt lớp 8C3(1) 10 10
Khoa học tự nhiên 6A4(2), 6A5(3)
Vật lí 8C1(1), 8C5(1)
Công nghệ 6A4(1), 6A5(1)
Trần Hà Kiều Anh Khoa học tự nhiên 6A1(2), 6A3(3) 10 10
Vật lí 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1), 9D5(1)
Phạm Thị Tiền Sinh hoạt lớp 10A1(1) 6 6
Hóa học 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 12C1(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A1(1)
Hoàng Thị Hương Sinh hoạt lớp 7B4(1) 11 11
Khoa học tự nhiên 7B2(2)
Hóa học 8C2(2), 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7B4(1)
Nguyễn Thị Linh Sinh học 8C1(2), 8C2(2), 8C5(1) 10 10
Công nghệ 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1)
Nguyễn Thị Kiều Linh Sinh hoạt lớp 11B1(1) 11 11
Sinh học 9D1(2), 9D2(1), 9D4(1), 11B1(2), 12C1(3)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11B1(1)
Nguyễn Thị Soa Địa lí 12C3(1) 1 1
Nguyễn Ngọc Kim Chi Sinh hoạt lớp 12C5(1) 7 7
Địa lí 10A4(1), 10A6(1), 12C2(2), 12C4(2)
Hoàng Văn Tuyên (TG) 0 0
Giáp Thị Lan Hương Sinh hoạt lớp 9D4(1) 8 8
Lịch sử 9D4(2), 10A1(1), 10A2(1), 12C2(1), 12C5(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D4(1)
Võ Văn Khởi Sinh hoạt lớp 12C3(1) 10 10
Lịch sử 10A3(3), 10A4(3), 12C3(2), 12C4(1)
Võ Thị Trúc Lam Sinh hoạt lớp 7B1(1) 11 11
Lịch sử và địa lí 6A1(1), 6A2(1), 7B1(3), 7B3(3), 7B4(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7B1(1)
Nguyễn Gia Huy Sinh hoạt lớp 11B3(1) 11 11
Lịch sử và địa lí 6A4(2)
Lịch sử 8C2(1), 8C3(1), 9D5(2), 11B1(1), 11B2(2), 11B3(1)
Nguyễn Mai Thy Lịch sử và địa lí 6A3(2) 8 8
Địa lí 8C3(2), 8C4(1), 8C5(1), 9D3(1), 9D4(1)
Nguyễn Thị Sa Sinh hoạt lớp 10A5(1) 10 10
Giáo dục kinh tế và pháp luật 11B2(1), 11B3(1), 12C2(3), 12C3(3)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A5(1)
Trần Thị Mỹ Linh Giáo dục công dân 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 9D1(1), 9D2(1) 5 5
Trần Thị Hoa Sinh hoạt lớp 10A4(1) 9 9
Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A3(1), 10A4(1)
Giáo dục công dân 6A1(1), 6A2(1), 6A5(1), 7B1(1), 7B3(1), 7B4(1)
Đặng Hoài Nam Giáo dục thể chất 9D1(2), 9D2(1), 9D4(2), 9D5(2), 12C2(2) 9 9
Trần Quang Ấn Giáo dục thể chất 2B4(1), 4D3(1), 4D4(1), 6A1(1), 6A2(2) 6 6
Tăng Diễm Nhỏ Giáo dục thể chất 1A2(1), 1A3(2) 3 3
Nguyễn Thị Ngọc Huệ Giáo dục thể chất 4D2(1), 4D6(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E5(1), 7B1(1), 8C1(2) 8 8
Phạm Văn Linh Sinh hoạt lớp 6A3(1) 8 8
Giáo dục thể chất 3C5(1), 6A3(1), 11B1(2), 11B3(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A3(1)
Nguyễn Văn Chương Sinh hoạt lớp 8C2(1) 9 9
Giáo dục thể chất 8C2(1), 8C3(2), 12C3(2), 12C4(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8C2(1)
Trần Trung Thái Sinh hoạt lớp 7B3(1) 8 8
Giáo dục thể chất 7B2(1), 7B4(2), 7B5(1), 10A5(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7B3(1)
Huỳnh Đỗ Bảo Ngân Âm nhạc 2B2(1), 2B5(1), 4D4(1), 4D6(0), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 7B1(1), 7B4(1), 7B5(1) 9 9
Nguyễn Văn Xuân 0 0
Phan Linh Nhi Âm nhạc 1A1(1), 3C1(1), 3C2(1), 3C4(1) 4 4
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh hoạt lớp 6A4(1) 6 6
Mĩ thuật 3C1(1), 3C5(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1)
Lưu Thị Ngọc Tiên Mĩ thuật 6A1(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D3(1) 10 10
Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) Mĩ thuật 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1) 3 3
Nguyễn Thị Kim Châu Sinh hoạt lớp 1A1(1) 1 1
Nguyễn Thị Giàu Sinh hoạt lớp 1A6(1) 1 1
Nguyễn Thị Ngọc Anh Sinh hoạt lớp 1A3(1) 1 1
Nguyễn Hải Bình Sinh hoạt lớp 1A4(1) 1 1
Mai Thị Thịnh Sinh hoạt lớp 1A5(1) 1 1
Vũ Thị Hằng Sinh hoạt lớp 2B1(1) 1 1
Trần Thị Huệ Sinh hoạt lớp 2B4(1) 1 1
Nguyễn Thị Phi 0 0
Nguyễn Thị Thanh Tâm Sinh hoạt lớp 2B2(1) 1 1
Lê Thị Thanh Thuỷ Sinh hoạt lớp 1A2(1) 1 1
Vũ Thị Hoa Sinh hoạt lớp 3C1(1) 1 1
Đinh Thị Lan Hương Sinh hoạt lớp 4D2(1) 1 1
Nguyễn Khánh Linh Sinh hoạt lớp 3C3(1) 1 1
Tất Tuyết My Sinh hoạt lớp 3C4(1) 1 1
Trần Thị Thu Sinh hoạt lớp 3C5(1) 1 1
Nguyễn Thị Lệ Thu Sinh hoạt lớp 4D1(1) 1 1
Lê Thị Thu Thủy Sinh hoạt lớp 3C2(1) 1 1
Huỳnh Thị Quỳnh Anh Sinh hoạt lớp 4D3(1) 1 1
Lý Thiên Kim 0 0
Lê Thị Nga Sinh hoạt lớp 4D4(1) 1 1
Trần Thị Phương Thảo Sinh hoạt lớp 4D6(1) 1 1
Huỳnh Hoàng Kim Ngọc Sinh hoạt lớp 4D5(1) 1 1
Nguyễn Thị Yến Linh Sinh hoạt lớp 5E1(1) 1 1
Nguyễn Thị Thảo Nguyên Sinh hoạt lớp 5E2(1) 1 1
Võ Như Hảo 0 0
Đoàn Trần Tuyết Nhi Sinh hoạt lớp 5E3(1) 1 1
Nguyễn Thái Trúc Vy Sinh hoạt lớp 5E5(1) 1 1
Nguyễn Thị Linh Sinh hoạt lớp 5E4(1) 1 1
Nguyễn Thu Hương 0 0
Đoàn Thị Hải Yến 0 0
Nguyễn Thị Út 0 0
Lê Thị Nghĩa Sinh hoạt lớp 2B3(1) 1 1
Đoàn Phương Thảo Sinh hoạt lớp 2B5(1) 1 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/