Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 17/08/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Ngô Đình Sơn Toán 11B2(2), 11B3(4), 12C4(4) 11 11
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C4(1)
Ngô Thị Hằng Toán 10A1(3), 11B1(4) 7 7
Hoàng Văn Thảo Toán 10A3(4), 10A5(2), 12C3(5) 12 12
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A3(1)
Lê Hồng Thúy Vy Toán 6A5(2), 7B4(6), 7B5(4) 12 12
Bùi Trọng Yến Toán 8C2(4), 9D2(4), 9D5(5) 13 13
Trần Trung Hiếu Tin học 10A3(2), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(1), 12C1(2), 12C3(1), 12C4(2), 12C5(1) 12 12
Lê Kim Huỳnh Toán 10A4(2), 12C2(6), 12C5(4) 12 12
Nguyễn Công Thìn Toán 8C1(4), 9D1(2), 9D4(6) 12 12
Lê Trần Mai Thy Toán 6A1(4), 6A3(4), 7B1(4) 12 12
Trần Thị Thùy Linh Toán 6A2(4), 7B2(4), 7B3(2) 11 11
Giáo dục địa phương 10A6(1)
Đào Thanh Bình Toán 10A2(2), 10A6(4), 12C1(4) 10 10
Nguyễn Y Hoàng Huy Toán 6A4(5), 8C3(4), 8C5(4) 14 14
Giáo dục địa phương 10A2(1)
Bùi Phương Anh Toán 9D3(6) 10 10
Giáo dục địa phương 10A1(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1)
Dương Mộng Thu Tin học 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D6(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E4(1), 5E5(1), 6A4(1) 15 15
Trần Văn Dưỡng(TG) Tin học 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 11B1(2), 11B2(2) 7 7
Nguyễn Hữu Trung(TG) Tin học 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1) 10 10
Nguyễn Thị Lan Huệ Ngữ văn 11B3(2), 12C1(4), 12C2(6) 12 12
Ngô Đăng Hải Ngữ văn 10A6(2), 11B1(2) 4 4
Nguyễn Ngọc Huyền Ngữ văn 9D1(5), 9D3(2), 9D5(3) 11 11
Giáo dục địa phương 6A5(1)
Nguyễn Thị Hồng Liên Ngữ văn 7B2(4), 8C4(4) 10 10
Giáo dục địa phương 6A3(1), 6A4(1)
Trần Thị Ngọc Loan Ngữ văn 11B2(6), 12C3(4), 12C5(4) 14 14
Nguyễn Thanh Nhàn (TG) Ngữ văn 10A1(6), 12C4(7) 13 13
Hà Mộng Thúy Ngữ văn 9D2(4), 10A4(6), 10A5(2) 12 12
Nguyễn Ánh Tuyết Ngữ văn 6A5(5), 8C2(4), 8C3(4), 8C5(2) 15 15
Tống Minh Châu Ngữ văn 6A1(2), 6A4(2), 7B1(4), 7B5(3) 11 11
Võ Thị Yến Nhi (V) Ngữ văn 9D4(3), 10A2(6), 10A3(2) 13 13
Giáo dục địa phương 6A1(1), 6A2(1)
Trần Lê Trang Anh(V) Ngữ văn 6A2(3), 6A3(3), 7B3(4), 7B4(2) 12 12
Huỳnh Tuyết Sương Tiếng anh 12C1(2) 3 3
Giáo dục địa phương 12C1(1)
Trần Thị Huỳnh Nhi Tiếng anh 9D1(4), 12C3(6) 11 11
Giáo dục địa phương 12C3(1)
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tiếng anh 3C2(4), 5E4(4) 8 8
Đặng Nguyễn Mai Anh Tiếng anh 6A1(4), 6A3(5), 12C4(2) 12 12
Giáo dục địa phương 12C4(1)
Thân Thị Ngọc Anh Tiếng anh 10A1(3), 10A2(2), 11B3(6) 11 11
Nguyễn Thị Phương Kiều Tiếng anh 2B2(6), 2B4(4), 6A2(1) 12 12
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A2(1)
Hoàng Ngọc Bích Tiếng anh 1A1(4), 4D2(4), 4D4(6) 14 14
Nguyễn Thị Mỹ Linh Tiếng anh 7B2(1), 8C1(4) 6 6
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8C1(1)
Hoàng Đặng Nhật Linh Tiếng anh 11B1(4), 12C5(2) 8 8
Giáo dục địa phương 12C2(1), 12C5(1)
Trương Nguyễn Lan Ngọc Tiếng anh 1A3(6), 1A5(4), 3C3(4) 14 14
Nguyễn Thị Quỳnh Phương Tiếng anh 7B1(4), 10A5(6), 10A6(2) 12 12
Đinh Thị Như Quỳnh Tiếng anh 8C3(3), 8C4(4), 11B2(2) 9 9
Dương Vũ Hoài Linh Tiếng anh 7B4(2), 9D4(2), 9D5(3) 7 7
Đỗ Thị Kim Thanh Tiếng anh 8C2(3), 8C5(2), 9D2(2) 7 7
Đỗ Huỳnh Phương Thanh Tiếng anh 1A4(6), 4D1(2), 4D3(4) 12 12
Lê Thị Thu Thảo Tiếng anh 3C4(4), 3C5(4), 4D5(4) 12 12
Nguyễn Thị Thương Tiếng anh 10A3(4), 10A4(2), 12C2(6) 13 13
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C2(1)
Nguyễn Thị Ngọc Tình Tiếng anh 6A5(4), 7B3(4) 8 8
Phan Thị Thành Tiếng anh 6A4(1), 9D3(2) 6 6
Giáo dục địa phương 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1)
Ngô Thị Ý Ly Tiếng anh 2B1(2), 2B5(4), 3C1(6) 12 12
Đoàn Thị Ngọc Hằng Tiếng anh 1A2(4), 1A6(4), 2B3(6) 14 14
Nguyễn Thanh Ngọc Hân Tiếng anh 4D6(4), 5E2(6), 5E3(2) 12 12
Hồ Thị Thảo Duyên Tiếng anh 5E1(6), 5E5(4) 10 10
Ubera Sharmaine Gonzales Anh2 2B3(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 4D1(1), 4D6(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1) 15 15
Alfred Garcia Reyes Anh2 9D1(1), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1) 8 8
Angel Lyn Banaag Anh2 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1) 9 9
Janet Allaberdiyeva Anh2 1A1(1), 1A5(1), 1A6(1), 2B1(1) 4 4
Trần Đại Chí Vật lí 10A2(1), 11B1(1), 12C3(2) 7 7
Công nghệ 6A1(1)
Giáo dục địa phương 7B4(1), 7B5(1)
Huỳnh Thị Oanh Vật lí 10A1(1), 12C1(3) 10 10
Công nghệ 9D4(2), 9D5(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C1(1)
Giáo dục địa phương 7B2(1)
Lê Thị Trúc Quỳnh Khoa học tự nhiên 6A4(2), 6A5(2) 10 10
Vật lí 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1)
Công nghệ 6A5(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8C3(1)
Giáo dục địa phương 7B1(1)
Hoàng Thị Hương Khoa học tự nhiên 7B2(2), 7B4(4) 9 9
Hóa học 8C1(2), 8C5(1)
Phạm Thị Tiền Hóa học 9D4(1), 10A1(2), 10A2(2), 11B1(1), 12C1(2) 8 8
Nguyễn Thị Linh Khoa học tự nhiên 7B3(4), 7B5(4) 13 13
Sinh học 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1)
Nguyễn Thị Kiều Linh Sinh học 9D3(2), 9D4(1), 9D5(2), 10A2(2), 11B1(2) 10 10
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11B1(1)
Lê Huỳnh Anh Quí Vật lí 10A4(2), 10A6(2) 11 11
Công nghệ 8C1(1), 8C2(1), 8C5(1), 9D1(2), 9D2(2)
Trần Hà Kiều Anh Khoa học tự nhiên 6A1(2), 6A2(4), 6A3(2), 7B1(4) 13 13
Giáo dục địa phương 7B3(1)
Nguyễn Thị Soa Địa lí 12C3(2) 2 2
Nguyễn Ngọc Kim Chi Địa lí 10A3(2), 10A4(1), 10A5(2), 10A6(1), 12C2(1), 12C4(1), 12C5(3) 12 12
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C5(1)
Võ Thị Trúc Lam Lịch sử và địa lí 6A1(2), 6A2(2), 7B2(3), 7B4(2), 7B5(3) 12 12
Giáp Thị Lan Hương Lịch sử 9D1(2), 10A1(1), 10A2(1), 10A6(3), 12C2(2), 12C5(2) 12 12
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9D4(1)
Võ Văn Khởi Lịch sử 10A5(3), 12C1(2), 12C3(1), 12C4(2) 9 9
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 12C3(1)
Nguyễn Gia Huy Lịch sử và địa lí 6A4(1) 13 13
Lịch sử 8C1(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D2(2), 9D3(2), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(2)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11B3(1)
Nguyễn Thị Sa Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A5(2), 10A6(2), 11B2(1), 11B3(1) 8 8
Giáo dục địa phương 8C2(1), 8C4(1)
Trần Thị Hoa Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A3(1), 10A4(1) 10 10
Giáo dục công dân 6A3(1), 6A4(1), 7B2(1), 7B5(1)
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10A4(1)
Giáo dục địa phương 8C1(1), 8C3(1), 8C5(1)
Nguyễn Mai Thy Lịch sử và địa lí 6A5(3) 11 11
Địa lí 8C1(2), 8C2(2), 8C4(1), 8C5(1), 9D2(1), 9D5(1)
Trần Thị Mỹ Linh Giáo dục kinh tế và pháp luật 12C4(3), 12C5(3) 12 12
Giáo dục công dân 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 9D5(1)
Hoàng Văn Tuyên (TG) Địa lí 11B2(2), 11B3(2) 4 4
Đặng Hoài Nam Giáo dục thể chất 4D1(2), 4D2(2), 9D2(1), 9D3(2), 12C1(2) 9 9
Trần Quang Ấn Giáo dục thể chất 2B1(2), 2B2(2), 2B3(2), 2B4(1), 2B5(2), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(2), 4D6(2), 6A1(1) 16 16
Nguyễn Văn Chương Giáo dục thể chất 1A4(2), 1A5(2), 1A6(2), 8C1(1), 8C2(1), 8C4(2), 8C5(2), 12C5(2) 14 14
Phạm Văn Linh Giáo dục thể chất 3C1(2), 3C2(2), 3C3(2), 3C4(2), 3C5(1), 6A4(2), 6A5(1), 11B2(2) 15 15
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A3(1)
Trần Trung Thái Giáo dục thể chất 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B5(1), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A6(2) 14 14
Nguyễn Thị Thu Hiền Mĩ thuật 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(1), 4D6(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E5(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1) 17 17
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A4(1)
Huỳnh Đỗ Bảo Ngân Âm nhạc 2B3(1), 2B4(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D5(1), 4D6(1), 6A1(1), 6A2(1), 7B2(1), 7B3(1), 8C1(1), 8C2(1) 12 12
Lưu Thị Ngọc Tiên Mĩ thuật 1A3(1), 1A4(1), 1A5(1), 1A6(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1), 8C3(1), 9D2(1), 9D4(1), 9D5(1) 13 13
Giáo dục địa phương 9D1(1), 9D2(1)
Phan Linh Nhi Âm nhạc 1A1(1), 1A2(1), 1A3(1), 1A4(1), 1A5(1), 1A6(1), 2B1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C5(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1) 18 18
Giáo dục địa phương 9D3(1), 9D4(1), 9D5(1)
Tăng Diễm Nhỏ Giáo dục thể chất 1A1(2), 1A2(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(2), 5E4(2), 5E5(1) 10 10
Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) Mĩ thuật 1A1(1), 1A2(1), 2B1(1), 2B3(1) 4 4
Nguyễn Văn Xuân Âm nhạc 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1), 9D5(1) 8 8
Nguyễn Thị Kim Châu 0 0
Nguyễn Thị Giàu 0 0
Nguyễn Thị Ngọc Anh 0 0
Nguyễn Hải Bình 0 0
Mai Thị Thịnh 0 0
Vũ Thị Hằng 0 0
Trần Thị Huệ 0 0
Nguyễn Thị Phi 0 0
Nguyễn Thị Thanh Tâm 0 0
Lê Thị Thanh Thuỷ 0 0
Vũ Thị Hoa 0 0
Đinh Thị Lan Hương 0 0
Nguyễn Khánh Linh 0 0
Tất Tuyết My 0 0
Trần Thị Thu 0 0
Nguyễn Thị Lệ Thu 0 0
Lê Thị Thu Thủy 0 0
Huỳnh Thị Quỳnh Anh 0 0
Lý Thiên Kim 0 0
Lê Thị Nga 0 0
Trần Thị Phương Thảo 0 0
Huỳnh Hoàng Kim Ngọc 0 0
Nguyễn Thị Yến Linh 0 0
Nguyễn Thị Thảo Nguyên 0 0
Võ Như Hảo 0 0
Đoàn Trần Tuyết Nhi 0 0
Nguyễn Thái Trúc Vy 0 0
Nguyễn Thị Linh 0 0
Nguyễn Thu Hương 0 0
Đoàn Thị Hải Yến 0 0
Nguyễn Thị Út 0 0
Lê Thị Nghĩa 0 0
Đoàn Phương Thảo 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/