Trường : Trường Tiểu học, THCS và THPT Đức Trí
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Ngô Đình Sơn Toán 12C3(11), 12C6(11) 22 22
Ngô Thị Hằng Toán 9D1(5), 10A1(2), 10A3(5) 12 12
Trần Văn Quý Toán 12C1(11), 12C5(11) 22 22
Hoàng Văn Thảo Toán 12C2(11), 12C4(11) 22 22
Lê Hồng Thúy Vy Toán 6A4(7), 6A5(7) 14 14
Bùi Trọng Yến Toán 8C2(4), 9D2(2), 9D4(4) 10 10
Trần Trung Hiếu Tin học 7B1(1), 7B3(1), 7B5(1), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(2), 10A3(1) 9 9
Lê Kim Huỳnh Toán 10A2(4), 11B1(2), 11B4(4) 10 10
Nguyễn Công Thìn Toán 7B1(4), 7B2(5), 9D3(4) 13 13
Lê Trần Mai Thy Toán 6A1(6), 7B3(6), 7B4(5) 17 17
Trần Thị Thùy Linh Toán 6A2(2), 6A3(7), 8C4(3) 12 12
T.Bình Toán 11B3(6), 11B5(2) 8 8
Nguyễn Văn Hiếu(TG) Toán 8C5(4) 4 4
Nguyễn Y Hoàng Huy Toán 8C1(3), 8C3(6) 9 9
Dương Mộng Thu Tin học 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E2(1), 5E5(1), 5E6(1) 12 12
Trần Văn Dưỡng(TG) Tin học 11B1(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2) 8 8
Nguyễn Hữu Trung(TG) Tin học 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1) 10 10
Nguyễn Thị Lan Huệ Ngữ văn 12C2(8), 12C6(8) 16 16
Ngô Đăng Hải Ngữ văn 10A1(4), 10A2(2), 10A3(2), 11B2(4) 12 12
Nguyễn Ngọc Huyền Ngữ văn 7B1(2), 7B2(4), 9D2(5), 9D4(3) 14 14
Nguyễn Thị Hồng Liên Ngữ văn 6A2(3), 8C1(5), 8C4(4), 8C5(3) 15 15
Trần Thị Ngọc Loan Ngữ văn 11B3(2), 11B5(4), 12C3(8) 14 14
Nguyễn Thanh Nhàn Ngữ văn 11B4(3), 12C4(8), 12C5(8) 19 19
Hà Mộng Thúy Ngữ văn 8C2(1), 8C3(3), 9D1(2), 9D3(5) 11 11
Nguyễn Ánh Tuyết Ngữ văn 6A3(3), 6A4(5), 7B4(2), 7B5(3) 13 13
Tống Minh Châu Ngữ văn 6A1(4), 7B3(4) 8 8
Lê Kim Phượng(TG) Ngữ văn 11B1(5), 12C1(8) 13 13
Huỳnh Tuyết Sương 0 0
Trần Thị Huỳnh Nhi Tiếng anh 8C1(5), 8C3(4) 9 9
Nguyễn Thị Thanh Tuyền Tiếng anh 3C6(4), 5E1(4), 5E5(6) 14 14
Đặng Nguyễn Mai Anh Tiếng anh 10A2(6) 6 6
Thân Thị Ngọc Anh Tiếng anh 10A1(4), 11B1(3), 11B3(4) 11 11
Nguyễn Thị Phương Kiều Tiếng anh 1A1(6), 1A3(4), 6A3(2) 12 12
Hoàng Ngọc Bích Tiếng anh 1A4(6), 4D2(4), 4D4(2) 12 12
Nguyễn Thị Mỹ Linh Tiếng anh 7B2(2), 7B4(6), 10A3(4) 12 12
Hoàng Đặng Nhật Linh Tiếng anh 9D4(6) 6 6
Trương Nguyễn Lan Ngọc Tiếng anh 3C4(6), 5E3(2), 5E4(4) 12 12
Nguyễn Thị Quỳnh Phương Tiếng anh 5E2(4), 5E6(6), 8C5(2) 12 12
Đinh Thị Như Quỳnh Tiếng anh 8C2(4), 8C4(3), 11B4(3) 10 10
Dương Vũ Hoài Linh Tiếng anh 2B1(4), 2B3(6), 6A5(3) 13 13
Đỗ Thị Kim Thanh Tiếng anh 6A2(6), 9D1(3), 9D3(1) 10 10
Đỗ Huỳnh Phương Thanh Tiếng anh 1A2(6), 1A5(4), 4D5(2) 12 12
Lê Thị Thu Thảo Tiếng anh 3C5(4), 3C7(4), 4D1(4) 12 12
Nguyễn Thị Thương Tiếng anh 9D2(6), 11B2(4), 11B5(5) 15 15
Nguyễn Thị Ngọc Tình Tiếng anh 4D3(6), 7B1(5), 7B3(2) 13 13
Phan Thị Thành Tiếng anh 6A1(5), 6A4(2), 7B5(4) 11 11
Ngô Thị Ý Ly Tiếng anh 2B5(2), 3C1(6), 3C3(6) 14 14
Đoàn Thị Ngọc Hằng Tiếng anh 2B2(4), 2B4(6), 3C2(4) 14 14
Ubera Sharmaine Gonzales Anh2 1A1(1), 1A2(1), 1A3(1), 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B3(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(1) 19 19
Alfred Garcia Reyes Anh2 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 6A3(1), 6A5(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1) 11 11
Angel Lyn Banaag Anh2 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 9D1(1), 10A1(1), 10A2(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1) 11 11
Trần Đại Chí Vật lí 10A1(2) 2 2
Huỳnh Thị Oanh Vật lí 11B1(4), 11B2(3) 7 7
Lê Thị Trúc Quỳnh Vật lí 8C2(2), 8C3(1), 9D2(2), 9D3(2) 7 7
Hoàng Thị Hương Khoa học tự nhên 6A2(3), 6A4(2), 7B4(2) 8 8
Công nghệ 6A5(1)
Phạm Thị Tiền Khoa học tự nhên 6A3(3), 6A5(2) 6 6
Hóa học 11B1(1)
Nguyễn Thị Linh Sinh học 8C1(1), 8C2(2), 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1), 9D3(2) 12 12
Công nghệ 7B2(1), 7B4(1)
Nguyễn Thị Kiều Linh Sinh học 9D1(1), 9D2(2), 10A1(1) 4 4
Lê Huỳnh Anh Quí Vật lí 10A2(2), 10A3(2), 11B4(4), 11B5(1) 9 9
Trần Hà Kiều Anh Khoa học tự nhên 7B1(2), 7B2(3), 7B5(4) 12 12
Vật lí 8C4(1), 8C5(2)
Châu Tuyết Trinh Hóa học 8C1(2), 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(3) 13 13
Lê Đăng Tho(TG) Công nghệ 8C1(2), 8C5(1), 9D1(1), 9D4(1) 5 5
Nguyễn Thị Soa 0 0
Nguyễn Ngọc Kim Chi Lịch sử và địa lí 6A2(2), 6A3(2) 7 7
Địa lí 10A2(1), 11B5(2)
Trần Cao Hạ Nguyên Lịch sử và địa lí 6A5(2) 11 11
Địa lí 8C2(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(2), 9D3(2), 9D4(2)
Võ Thị Trúc Lam Lịch sử và địa lí 6A1(2), 7B1(2), 7B3(3), 7B5(3) 10 10
Giáp Thị Lan Hương Lịch sử 10A1(2), 10A2(3), 10A3(3) 8 8
Võ Văn Khởi Lịch sử 11B2(3), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(1) 8 8
Nguyễn Gia Huy Lịch sử và địa lí 6A4(1) 8 8
Lịch sử 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D2(1)
Nguyễn Thị Sa Giáo dục kinh tế và pháp luật 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2) 6 6
Trần Thị Hoa Giáo dục công dân 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B5(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1) 8 8
Đậu Thị Thu Hằng(TG) 0 0
Đặng Hoài Nam Giáo dục thể chất 5E1(2), 5E3(2), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C4(2) 14 14
Trần Quang Ấn Giáo dục thể chất 1A1(1), 1A2(2), 1A3(2), 3C1(1), 3C2(2), 3C3(1), 3C4(2), 3C6(1), 5E4(1), 5E5(2), 5E6(1), 6A2(1) 17 17
Nguyễn Văn Chương Giáo dục thể chất 1A4(2), 1A5(1), 6A4(1), 6A5(2), 11B1(2), 11B2(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C6(2) 16 16
Phạm Văn Linh Giáo dục thể chất 2B1(2), 2B2(2), 2B3(1), 2B4(2), 2B5(2), 6A1(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1) 15 15
Trần Trung Thái Giáo dục thể chất 3C5(2), 3C7(2), 4D1(1), 4D2(2), 4D3(1), 4D4(2), 4D5(2), 10A3(2) 14 14
Vũ Hoài Nam(TG) Giáo dục thể chất 8C3(2), 8C4(1) 3 3
Nguyễn Thị Thu Hiền Mĩ thuật 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1) 16 16
Huỳnh Đỗ Bảo Ngân Âm nhạc 4D1(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1), 6A2(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B4(1), 7B5(1) 15 15
Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) Mĩ thuật 1A1(1), 1A4(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 9D1(1), 9D3(1) 8 8
Nguyễn Thi Phương Nhanh(TG) 0 0
Trần Hoàng Hùng(TG) 0 0
Trần Thanh Xuân Âm nhạc 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C2(1), 3C3(1) 8 8
Nguyễn Văn Xuân Âm nhạc 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1) 12 12
Nguyễn Thị Kim Châu 0 0
Nguyễn Thị Giàu 0 0
Nguyễn Thị Ngọc Anh 0 0
Nguyễn Hải Bình 0 0
Mai Thị Thịnh 0 0
Vũ Thị Hằng 0 0
Trần Thị Huệ 0 0
Nguyễn Thị Phi 0 0
Nguyễn Thị Thanh Tâm 0 0
Lê Thị Thanh Thuỷ 0 0
Vũ Thị Hoa 0 0
Đinh Thị Lan Hương 0 0
Nguyễn Khánh Linh 0 0
Tất Tuyết My 0 0
Trần Thị Thu 0 0
Nguyễn Thị Lệ Thu 0 0
Lê Thị Thu Thủy 0 0
Huỳnh Thị Quỳnh Anh 0 0
Lý Thiên Kim 0 0
Lê Thị Nga 0 0
Trần Thị Phương Thảo 0 0
Huỳnh Hoàng Kim Ngọc 0 0
Nguyễn Thị Yến Linh 0 0
Nguyễn Thị Thảo Nguyên 0 0
Võ Như Hảo 0 0
Đoàn Trần Tuyết Nhi 0 0
Nguyễn Thái Trúc Vy 0 0
Nguyễn Thị Linh 0 0
Nguyễn Thu Hương 0 0
Đoàn Thị Hải Yến 0 0
Nguyễn Thị Út 0 0
Lê Thị Nghĩa 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Trường Tiểu Học, THCS và THPT Đức Trí - Địa chỉ: 1/555, Đ. 22 Tháng 12, KP Hoà Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam - ĐT: (0274) 3678800 - Website : https://ductrischool.edu.vn/