BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Ngô Đình Sơn | Toán | 12C3(11), 12C6(11) | 22 | 22 |
| Ngô Thị Hằng | Toán | 9D1(5), 10A1(2), 10A3(5) | 12 | 12 |
| Trần Văn Quý | Toán | 12C1(11), 12C5(11) | 22 | 22 |
| Hoàng Văn Thảo | Toán | 12C2(11), 12C4(11) | 22 | 22 |
| Lê Hồng Thúy Vy | Toán | 6A4(7), 6A5(7) | 14 | 14 |
| Bùi Trọng Yến | Toán | 8C2(4), 9D2(2), 9D4(4) | 10 | 10 |
| Trần Trung Hiếu | Tin học | 7B1(1), 7B3(1), 7B5(1), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(2), 10A3(1) | 9 | 9 |
| Lê Kim Huỳnh | Toán | 10A2(4), 11B1(2), 11B4(4) | 10 | 10 |
| Nguyễn Công Thìn | Toán | 7B1(4), 7B2(5), 9D3(4) | 13 | 13 |
| Lê Trần Mai Thy | Toán | 6A1(6), 7B3(6), 7B4(5) | 17 | 17 |
| Trần Thị Thùy Linh | Toán | 6A2(2), 6A3(7), 8C4(3) | 12 | 12 |
| T.Bình | Toán | 11B3(6), 11B5(2) | 8 | 8 |
| Nguyễn Văn Hiếu(TG) | Toán | 8C5(4) | 4 | 4 |
| Nguyễn Y Hoàng Huy | Toán | 8C1(3), 8C3(6) | 9 | 9 |
| Dương Mộng Thu | Tin học | 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E2(1), 5E5(1), 5E6(1) | 12 | 12 |
| Trần Văn Dưỡng(TG) | Tin học | 11B1(2), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2) | 8 | 8 |
| Nguyễn Hữu Trung(TG) | Tin học | 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1) | 10 | 10 |
| Nguyễn Thị Lan Huệ | Ngữ văn | 12C2(8), 12C6(8) | 16 | 16 |
| Ngô Đăng Hải | Ngữ văn | 10A1(4), 10A2(2), 10A3(2), 11B2(4) | 12 | 12 |
| Nguyễn Ngọc Huyền | Ngữ văn | 7B1(2), 7B2(4), 9D2(5), 9D4(3) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thị Hồng Liên | Ngữ văn | 6A2(3), 8C1(5), 8C4(4), 8C5(3) | 15 | 15 |
| Trần Thị Ngọc Loan | Ngữ văn | 11B3(2), 11B5(4), 12C3(8) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thanh Nhàn | Ngữ văn | 11B4(3), 12C4(8), 12C5(8) | 19 | 19 |
| Hà Mộng Thúy | Ngữ văn | 8C2(1), 8C3(3), 9D1(2), 9D3(5) | 11 | 11 |
| Nguyễn Ánh Tuyết | Ngữ văn | 6A3(3), 6A4(5), 7B4(2), 7B5(3) | 13 | 13 |
| Tống Minh Châu | Ngữ văn | 6A1(4), 7B3(4) | 8 | 8 |
| Lê Kim Phượng(TG) | Ngữ văn | 11B1(5), 12C1(8) | 13 | 13 |
| Huỳnh Tuyết Sương | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Huỳnh Nhi | Tiếng anh | 8C1(5), 8C3(4) | 9 | 9 |
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Tiếng anh | 3C6(4), 5E1(4), 5E5(6) | 14 | 14 |
| Đặng Nguyễn Mai Anh | Tiếng anh | 10A2(6) | 6 | 6 |
| Thân Thị Ngọc Anh | Tiếng anh | 10A1(4), 11B1(3), 11B3(4) | 11 | 11 |
| Nguyễn Thị Phương Kiều | Tiếng anh | 1A1(6), 1A3(4), 6A3(2) | 12 | 12 |
| Hoàng Ngọc Bích | Tiếng anh | 1A4(6), 4D2(4), 4D4(2) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Mỹ Linh | Tiếng anh | 7B2(2), 7B4(6), 10A3(4) | 12 | 12 |
| Hoàng Đặng Nhật Linh | Tiếng anh | 9D4(6) | 6 | 6 |
| Trương Nguyễn Lan Ngọc | Tiếng anh | 3C4(6), 5E3(2), 5E4(4) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Phương | Tiếng anh | 5E2(4), 5E6(6), 8C5(2) | 12 | 12 |
| Đinh Thị Như Quỳnh | Tiếng anh | 8C2(4), 8C4(3), 11B4(3) | 10 | 10 |
| Dương Vũ Hoài Linh | Tiếng anh | 2B1(4), 2B3(6), 6A5(3) | 13 | 13 |
| Đỗ Thị Kim Thanh | Tiếng anh | 6A2(6), 9D1(3), 9D3(1) | 10 | 10 |
| Đỗ Huỳnh Phương Thanh | Tiếng anh | 1A2(6), 1A5(4), 4D5(2) | 12 | 12 |
| Lê Thị Thu Thảo | Tiếng anh | 3C5(4), 3C7(4), 4D1(4) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Thương | Tiếng anh | 9D2(6), 11B2(4), 11B5(5) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Ngọc Tình | Tiếng anh | 4D3(6), 7B1(5), 7B3(2) | 13 | 13 |
| Phan Thị Thành | Tiếng anh | 6A1(5), 6A4(2), 7B5(4) | 11 | 11 |
| Ngô Thị Ý Ly | Tiếng anh | 2B5(2), 3C1(6), 3C3(6) | 14 | 14 |
| Đoàn Thị Ngọc Hằng | Tiếng anh | 2B2(4), 2B4(6), 3C2(4) | 14 | 14 |
| Ubera Sharmaine Gonzales | Anh2 | 1A1(1), 1A2(1), 1A3(1), 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B3(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D4(1), 4D5(1) | 19 | 19 |
| Alfred Garcia Reyes | Anh2 | 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 6A3(1), 6A5(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1) | 11 | 11 |
| Angel Lyn Banaag | Anh2 | 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 9D1(1), 10A1(1), 10A2(1), 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1) | 11 | 11 |
| Trần Đại Chí | Vật lí | 10A1(2) | 2 | 2 |
| Huỳnh Thị Oanh | Vật lí | 11B1(4), 11B2(3) | 7 | 7 |
| Lê Thị Trúc Quỳnh | Vật lí | 8C2(2), 8C3(1), 9D2(2), 9D3(2) | 7 | 7 |
| Hoàng Thị Hương | Khoa học tự nhên | 6A2(3), 6A4(2), 7B4(2) | 8 | 8 | Công nghệ | 6A5(1) |
| Phạm Thị Tiền | Khoa học tự nhên | 6A3(3), 6A5(2) | 6 | 6 | Hóa học | 11B1(1) |
| Nguyễn Thị Linh | Sinh học | 8C1(1), 8C2(2), 8C3(2), 8C4(2), 8C5(1), 9D3(2) | 12 | 12 | Công nghệ | 7B2(1), 7B4(1) |
| Nguyễn Thị Kiều Linh | Sinh học | 9D1(1), 9D2(2), 10A1(1) | 4 | 4 |
| Lê Huỳnh Anh Quí | Vật lí | 10A2(2), 10A3(2), 11B4(4), 11B5(1) | 9 | 9 |
| Trần Hà Kiều Anh | Khoa học tự nhên | 7B1(2), 7B2(3), 7B5(4) | 12 | 12 | Vật lí | 8C4(1), 8C5(2) |
| Châu Tuyết Trinh | Hóa học | 8C1(2), 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D3(1), 9D4(1), 10A1(3) | 13 | 13 |
| Lê Đăng Tho(TG) | Công nghệ | 8C1(2), 8C5(1), 9D1(1), 9D4(1) | 5 | 5 |
| Nguyễn Thị Soa | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Kim Chi | Lịch sử và địa lí | 6A2(2), 6A3(2) | 7 | 7 | Địa lí | 10A2(1), 11B5(2) |
| Trần Cao Hạ Nguyên | Lịch sử và địa lí | 6A5(2) | 11 | 11 | Địa lí | 8C2(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(2), 9D3(2), 9D4(2) |
| Võ Thị Trúc Lam | Lịch sử và địa lí | 6A1(2), 7B1(2), 7B3(3), 7B5(3) | 10 | 10 |
| Giáp Thị Lan Hương | Lịch sử | 10A1(2), 10A2(3), 10A3(3) | 8 | 8 |
| Võ Văn Khởi | Lịch sử | 11B2(3), 11B3(2), 11B4(2), 11B5(1) | 8 | 8 |
| Nguyễn Gia Huy | Lịch sử và địa lí | 6A4(1) | 8 | 8 | Lịch sử | 8C2(2), 8C4(1), 8C5(2), 9D1(1), 9D2(1) |
| Nguyễn Thị Sa | Giáo dục kinh tế và pháp luật | 11B2(2), 11B3(2), 11B5(2) | 6 | 6 |
| Trần Thị Hoa | Giáo dục công dân | 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B5(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1) | 8 | 8 |
| Đậu Thị Thu Hằng(TG) | 0 | 0 | ||
| Đặng Hoài Nam | Giáo dục thể chất | 5E1(2), 5E3(2), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C4(2) | 14 | 14 |
| Trần Quang Ấn | Giáo dục thể chất | 1A1(1), 1A2(2), 1A3(2), 3C1(1), 3C2(2), 3C3(1), 3C4(2), 3C6(1), 5E4(1), 5E5(2), 5E6(1), 6A2(1) | 17 | 17 |
| Nguyễn Văn Chương | Giáo dục thể chất | 1A4(2), 1A5(1), 6A4(1), 6A5(2), 11B1(2), 11B2(2), 12C3(2), 12C5(2), 12C6(2) | 16 | 16 |
| Phạm Văn Linh | Giáo dục thể chất | 2B1(2), 2B2(2), 2B3(1), 2B4(2), 2B5(2), 6A1(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B3(1), 7B4(1), 7B5(1) | 15 | 15 |
| Trần Trung Thái | Giáo dục thể chất | 3C5(2), 3C7(2), 4D1(1), 4D2(2), 4D3(1), 4D4(2), 4D5(2), 10A3(2) | 14 | 14 |
| Vũ Hoài Nam(TG) | Giáo dục thể chất | 8C3(2), 8C4(1) | 3 | 3 |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | Mĩ thuật | 3C1(1), 3C2(1), 3C3(1), 3C4(1), 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 4D1(1), 4D2(1), 4D3(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1) | 16 | 16 |
| Huỳnh Đỗ Bảo Ngân | Âm nhạc | 4D1(1), 4D2(1), 4D4(1), 4D5(1), 5E1(1), 5E2(1), 5E3(1), 5E4(1), 5E5(1), 5E6(1), 6A2(1), 7B1(1), 7B2(1), 7B4(1), 7B5(1) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Ngọc Huyền(TG) | Mĩ thuật | 1A1(1), 1A4(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 9D1(1), 9D3(1) | 8 | 8 |
| Nguyễn Thi Phương Nhanh(TG) | 0 | 0 | ||
| Trần Hoàng Hùng(TG) | 0 | 0 | ||
| Trần Thanh Xuân | Âm nhạc | 1A4(1), 1A5(1), 2B1(1), 2B2(1), 2B4(1), 2B5(1), 3C2(1), 3C3(1) | 8 | 8 |
| Nguyễn Văn Xuân | Âm nhạc | 3C5(1), 3C6(1), 3C7(1), 8C1(1), 8C2(1), 8C3(1), 8C4(1), 8C5(1), 9D1(1), 9D2(1), 9D3(1), 9D4(1) | 12 | 12 |
| Nguyễn Thị Kim Châu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Giàu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hải Bình | 0 | 0 | ||
| Mai Thị Thịnh | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Hằng | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Huệ | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Phi | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh Tâm | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Thanh Thuỷ | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Hoa | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Lan Hương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Khánh Linh | 0 | 0 | ||
| Tất Tuyết My | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Lệ Thu | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Thu Thủy | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thị Quỳnh Anh | 0 | 0 | ||
| Lý Thiên Kim | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Nga | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Phương Thảo | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Hoàng Kim Ngọc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Yến Linh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 0 | 0 | ||
| Võ Như Hảo | 0 | 0 | ||
| Đoàn Trần Tuyết Nhi | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thái Trúc Vy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Linh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thu Hương | 0 | 0 | ||
| Đoàn Thị Hải Yến | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Út | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Nghĩa | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên